Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
651
.
12
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

421
.
18
-
651
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
651
.
12
0.002%BS
421
.
18
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

177
.
61
-
478
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
478
.
54
0.002%BS
177
.
61
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

242
.
98
-
272
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
272
.
01
0.002%WW
242
.
98
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

43
.
76
-
271
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
271
.
50
0.002%FN
142
.
58
0.002%ST | MW
123
.
92
0.002%MW
80
.
16
0.002%FT
50
.
56
0.002%BS
46
.
48
0.002%ST | BS
43
.
76
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

268
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
268
.
92
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

135
.
90
-
224
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
224
.
60
0.002%FT
135
.
90
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
11
-
137
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
137
.
57
0.002%MW
75
.
42
0.002%ST | MW
72
.
77
0.002%FT
50
.
16
0.002%WW
47
.
29
0.002%ST | FT
47
.
01
0.002%BS
44
.
11
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

120
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
120
.
46
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

91
.
60
-
102
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
102
.
61
0.002%FT
91
.
60
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

70
.
91
-
100
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
100
.
67
0.002%FT
70
.
91
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

56
.
64
-
90
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
90
.
13
0.002%FT
56
.
64
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

65
.
88
-
71
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
71
.
88
0.002%BS
65
.
88
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
73
-
64
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
64
.
33
0.002%WW
57
.
17
0.002%FT
47
.
73
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
64
-
34
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
87
0.002%FN
14
.
91
0.002%ST | MW
14
.
32
0.002%ST | WW
9
.
84
0.002%MW
7
.
95
0.002%ST | BS
7
.
20
0.002%ST | FT
7
.
13
0.002%WW
5
.
07
0.002%FT
5
.
05
0.002%BS
4
.
64
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
48
-
19
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
08
0.002%ST | MW
10
.
57
0.002%MW
8
.
17
0.002%FT
5
.
20
0.002%WW
4
.
98
0.002%ST | WW
4
.
92
0.002%ST | BS
4
.
68
<0.001%BS
4
.
48
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
56
-
18
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
73
0.002%ST | MW
10
.
56
0.002%MW
8
.
10
0.002%FT
5
.
42
0.002%ST | FT
5
.
34
0.002%WW
5
.
10
0.002%ST | WW
4
.
83
0.002%BS
4
.
68
<0.001%ST | BS
4
.
56
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
65
-
9
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
09
0.002%ST | MW
3
.
63
0.002%FN
3
.
41
0.002%ST | FT
1
.
28
<0.001%ST | BS
1
.
26
<0.001%MW
1
.
24
0.002%WW
0
.
69
<0.001%BS
0
.
65
<0.001%FT
0
.
65
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
45
-
7
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
01
0.002%FN
3
.
80
0.002%ST | MW
1
.
32
0.002%MW
0
.
96
<0.001%ST | FT
0
.
63
0.002%ST | BS
0
.
55
<0.001%ST | WW
0
.
55
<0.001%FT
0
.
50
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%BS
0
.
45
0.002%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
65
0.002%FN
2
.
15
0.002%ST | MW
1
.
03
0.002%MW
0
.
72
<0.001%ST | WW
0
.
66
0.002%ST | FT
0
.
60
0.002%WW
0
.
50
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
55
0.002%FT
0
.
96
<0.001%ST | WW
0
.
79
0.002%ST | BS
0
.
63
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
47
-
2
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
37
0.002%ST | MW
2
.
33
0.002%MW
1
.
02
<0.001%ST | FT
0
.
78
0.002%ST | BS
0
.
71
<0.001%FT
0
.
50
0.002%BS
0
.
50
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
24
0.002%FN
0
.
69
0.002%ST | MW
0
.
24
0.002%MW
0
.
13
2.77%ST | FT
0
.
09
0.594%ST | WW
0
.
09
0.594%ST | BS
0
.
08
2.77%FT
0
.
06
0.693%WW
0
.
06
0.693%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
0.002%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
23
4.16%MW
0
.
18
2.77%ST | FT
0
.
12
1.66%ST | BS
0
.
09
0.594%FT
0
.
09
0.594%ST | WW
0
.
06
0.693%WW
0
.
06
0.693%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
14
0.002%FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
23
4.16%MW
0
.
15
8.32%ST | FT
0
.
12
1.66%ST | WW
0
.
09
0.594%ST | BS
0
.
06
0.693%FT
0
.
06
0.693%WW
0
.
06
0.693%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
1
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
<0.001%FN
0
.
65
<0.001%ST | MW
0
.
21
8.32%MW
0
.
13
2.77%ST | WW
0
.
09
0.594%FT
0
.
09
0.594%ST | BS
0
.
09
0.594%ST | FT
0
.
08
2.77%WW
0
.
06
0.693%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
03
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
82
0.002%ST | MW
0
.
29
0.002%MW
0
.
19
8.32%ST | FT
0
.
12
1.66%ST | BS
0
.
09
0.594%ST | WW
0
.
06
0.693%FT
0
.
06
0.693%WW
0
.
03
8.32%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
18
2.77%MW
0
.
16
4.16%ST | FT
0
.
13
2.77%FT
0
.
09
0.594%ST | BS
0
.
09
0.594%ST | WW
0
.
09
0.594%WW
0
.
06
0.693%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
65
<0.001%FN
0
.
37
0.002%ST | MW
0
.
18
2.77%MW
0
.
16
4.16%ST | WW
0
.
12
1.66%ST | BS
0
.
12
1.66%ST | FT
0
.
09
0.594%WW
0
.
09
0.594%FT
0
.
08
2.77%BS
0
.
06
0.693%